prairie fairy
/ˈprɛri ˈfɛri/Danh từ
- (từ lóng, xúc phạm) Nhà hoạt động môi trường.(slang, derogatory) An environmental activist.Từ đồng nghĩa:tree hugger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prairie fairy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish